drag on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "drag on" có nghĩa kéo dài một cách không cần thiết hoặc lâu hơn dự kiến, thường mang sắc thái tiêu cực (gây nhàm chán, mệt mỏi). Cụm từ này nhấn mạnh vào sự kéo dài quá mức của một sự kiện, quá trình hoặc tình huống.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu kéo dài lê thê suốt hai tiếng đồng hồ.)
  • (Cuộc họp kéo dài không dứt cho đến khi mọi người kiệt sức.)
  • (Cuộc chiến kéo dài triền miên trong nhiều năm, gây ra đau khổbờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drag on and on": nhấn mạnh sự kéo dài vô tận, không hồi kết.
    • The negotiations dragged on and on without any resolution. (Các cuộc đàm phán kéo dài vô tận không bất kỳ giải pháp nào.)
  • "drag on into + thời gian": kéo dài đến một thời điểm cụ thể.
    • The party dragged on into the early hours of the morning. (Bữa tiệc kéo dài đến tận sáng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Drag (v): kéo, (nghĩa gốc). "Drag on" dạng cụm động từ mở rộng từ nghĩa này.
  • Dragging (adj): kéo dài lê thê, chậm chạp.
    • The dragging hours felt like days. (Những giờ phút kéo dài lê thê như thể nhiều ngày.)
  • Drag out (cụm động từ): làm kéo dài ra (thường do cố tình).
    • Don't drag out the argument; just end it. (Đừng kéo dài cuộc tranh luận; hãy kết thúc đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolong (v): kéo dài (thường mang tính chủ động).
  • Linger (v): lưu lại, kéo dài (thường nói về cảm xúc, hiện tượng).
  • Stretch out (cụm động từ): kéo dài ra (vật hoặc thời gian).
  • Overrun (v): vượt quá thời gian dự kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drag on: cụm động từ chính, không biến thể dạng danh từ.
  • Drag down: kéo ai xuống (về tinh thần, thể chất).
    • His constant complaints drag me down. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy kéo tinh thần tôi xuống.)
  • Drag into: lôi kéo ai vào (một việc không mong muốn).
    • Don't drag me into your argument. (Đừng lôi tôi vào cuộc tranh cãi của anh.)
Thành ngữ liên quan
  • Drag one's feet: chần chừ, cố tình làm chậm.
    • The government is dragging its feet on implementing the new policy. (Chính phủ đang chần chừ trong việc thực hiện chính sách mới.)
  • Drag through the mud: bôi nhọ, làm xấu danh tiếng ai đó.
    • The scandal dragged his reputation through the mud. (Vụ bê bối đã bôi nhọ danh tiếng của anh ta.)